Dịch

vascularization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình được mạch máu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the process of being vascularized.
  2. Sự hình thành các mạch máu và mao mạch trong mô sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the formation of blood vessels and capillaries in living tissue
  3. Sự hình thành gân ládanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the formation of leaf veins

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vascularizationDạng gốc (base form)
  2. vascularizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI