variableness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being variable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- variablenessDạng gốc (base form)
- variablenessesSố nhiều (plural)