Dịch

vapidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất nhạt nhẽodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being vapid; vapidness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vapidityDạng gốc (base form)
  2. vapiditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI