Dịch

vannerman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông được thuê để vận hành vanner (máy tập trung quặng)danh từA man employed to operate a vanner (machine for concentrating ore).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vannermanDạng gốc (base form)
  2. vannermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI