Dịch

vanner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sở hữu và lái một chiếc xe tảidanh từOne who owns and drives a van.
  2. Máy tập trung quặngdanh từA machine for concentrating ore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vannerDạng gốc (base form)
  2. vannersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Frue vannerdanh từLoại băng tải mà quặng được cô đặc nhờ dòng nước; một loại nụ hôn

Nguồn gốc (etymology)

van“vehicle”-er

AI