Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vanette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe tải nhỏ
danh từ
A small van.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vanette
Dạng gốc
(base form)
vanette
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
GM
vanettes
and
the
GM
NOVA
cars
,
though
,
won't
look
alike
—
they'll
just
share
chassis
pans
and
some
running-gear
components
.
Nguồn gốc
(etymology)
van
+
-ette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
van
Xe van, xe tải nhỏ
combi
Xe tải nhỏ
minivan
Xe tải nhỏ
AI
1
Chiếc xe tải nhỏ
1
Chiếc xe tải nhỏ
1
Chiếc xe tải nhỏ