Dịch

vanette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tải nhỏdanh từA small van.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanetteDạng gốc (base form)
  2. vanettesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , — running-gear .

Nguồn gốc (etymology)

AI