Dịch

minivan

C2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe tải nhỏdanh từminivan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minivanDạng gốc (base form)
  2. minivansSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI