Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vandalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phá hoại
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
vandalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vandalization
Dạng gốc
(base form)
vandalization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vandalize
+
-ation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vandalise
vandalize
vandal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破坏
pò huài
Sự phá hoại, sự tàn phá, sự phá hủy
破
pò
Phá hoại, tàn phá, làm hỏng
Tiếng Tây Ban Nha
sabotaje
Sự phá hoại, hành động phá hoại
infestación
Sự phá hoại
vándalo
Sự phá hoại
AI
1
Sự phá hoại
1
Sự phá hoại
1
Sự phá hoại