Nghĩa chính
- Bất kỳ muối của axit vanadidanh từAny salt of vanadic acid.
- Các anion tương ứng, VO₃, VO₄ hoặc V₂O₇danh từAny of the corresponding anions, VO₃, VO₄, or V₂O₇.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanadateDạng gốc (base form)
- vanadatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yttrium vanadate | Chưa có nghĩa | |
| cadmium vanadate | Chưa có nghĩa | |
| strontic vanadate | Chưa có nghĩa | |
| ammonium vanadate | Chưa có nghĩa | |
| lead vanadate | Chưa có nghĩa | |
| potassium vanadate | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc vanadateNguồn gốc (etymology)
vanadic acid-ate“salt or ester”