Dịch

valure

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valureDạng gốc (base form)
  2. valuresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạivalure
  2. từ tiếng Pháp cổvaleur
  3. từ tiếng Latinhvalor

Cùng gốc (doublet)valour

AI