valure
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valureDạng gốc (base form)
- valuresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạivalure
- từ tiếng Pháp cổvaleur
- từ tiếng Latinhvalor
Cùng gốc (doublet)valour