Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valued at
US
/ˈ
v
æ
l
j
u
d
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Được định giá
Xuất hiện ở từ khác
worth
đồng nghĩa
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn cảnh thẩm định giá trị.
AI
1
Được định giá
1
Được định giá
1
Được định giá