Dịch

value proposition

danh từ (noun)
US/ˈvæl.ju ˌpɹɑpəˈzɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Lợi ích (chẳng hạn như lợi nhuận hoặc sự tiện lợi) do sản phẩm hoặc dịch vụ của tổ chức mang lạidanh từThe benefit (such as profit or convenience) offered by an organisation's product or service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. value propositionDạng gốc (base form)
  2. value propositionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

value proposition canvasdanh từSơ đồ thể hiện lợi ích của sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty với nhu cầu và mong muốn của khách hàng tiềm năng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI