Dịch

value in exchange

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với exchange valuedanh từSynonym of exchange value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. value in exchangeDạng gốc (base form)
  2. values in exchangeSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI