Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
value in exchange
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
æ
l
.
j
u
ɪ
n
ɪ
k
s
ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exchange value
danh từ
Synonym of exchange value.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
value in exchange
Dạng gốc
(base form)
value
s in exchange
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exchange value
AI
1
Đồng nghĩa với exchange value
1
Đồng nghĩa với exchange value
1
Đồng nghĩa với exchange value