Nghĩa chính
- Giá trị trao đổidanh từThe proportion at which a commodity can be exchanged for other commodities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exchange valueDạng gốc (base form)
- exchange valuesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha