valleyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó (đặc biệt là nam giới) sống ở thung lũngdanh từSomeone (especially a male) who resides in a valley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- valleymanDạng gốc (base form)
- valleymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.