Dịch

valleyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó (đặc biệt là nam giới) sống ở thung lũngdanh từSomeone (especially a male) who resides in a valley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. valleymanDạng gốc (base form)
  2. valleymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI