Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valleylet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thung lũng nhỏ
danh từ
A little valley.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valleylet
Dạng gốc
(base form)
valleylet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
valley
+
-let
AI
1
Thung lũng nhỏ
1
Thung lũng nhỏ
1
Thung lũng nhỏ