Dịch

valleyful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như lấp đầy một thung lũngdanh từAs much as fills a valley.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. valleyfulDạng gốc (base form)
  2. valleysful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. valleyfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Ann's "" .

AI