valleyful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như lấp đầy một thung lũngdanh từAs much as fills a valley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- valleyfulDạng gốc (base form)
- valleysful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- valleyfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.