Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
validational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xác nhận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That validates
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
确认
què rèn
Xác nhận
证实
zhèng shí
Xác nhận, chứng thực
证
zhèng
Xác nhận, chứng thực
Tiếng Tây Ban Nha
confirmar
Xác nhận, khẳng định
afirma
Khẳng định, xác nhận, quả quyết
validación
Xác nhận
AI
1
Xác nhận
1
Xác nhận
1
Xác nhận