Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valentineless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lễ tình nhân; không có bạn tình lãng mạn trong ngày lễ tình nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a valentine; having no romantic partner for Valentine's Day.
Nguồn gốc
(etymology)
valentine
+
-less
AI
1
Không có lễ tình nhân
1
Không có lễ tình nhân
1
Không có lễ tình nhân