Dịch

valentineless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lễ tình nhân; không có bạn tình lãng mạn trong ngày lễ tình nhântính từkhông so sánh (not comparable)Without a valentine; having no romantic partner for Valentine's Day.

Nguồn gốc (etymology)

AI