vagrantize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đi lang thang tự do, không có mục tiêuđộng từTo wander freely, with no goal.
- Trở thành kẻ lang thang; tước đoạt một ngôi nhàđộng từTo turn into a vagrant; to deprive of a home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vagrantizeNguyên thể (infinitive)
- vagrantizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- vagrantizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- vagrantizingPhân từ I (present participle)