Dịch

vagrantize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi lang thang tự do, không có mục tiêuđộng từTo wander freely, with no goal.
  2. Trở thành kẻ lang thang; tước đoạt một ngôi nhàđộng từTo turn into a vagrant; to deprive of a home.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vagrantizeNguyên thể (infinitive)
  2. vagrantizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. vagrantizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. vagrantizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , , , .
  • 10 , , , , , , .

AI