vaginitis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Viêm âm đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the vagina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vaginitisDạng gốc (base form)
- vaginitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vaginitisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha