Dịch

vaginitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viêm âm đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the vagina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vaginitisDạng gốc (base form)
  2. vaginitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vaginitisesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI