Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaginitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baxiˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm âm đạo
danh từ
vaginitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vaginitis
Viêm âm đạo
AI
1
Viêm âm đạo
1
Viêm âm đạo
1
Viêm âm đạo