Dịch

colpitis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vaginitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of vaginitis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

colpoitis

AI