Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colpitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vaginitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of vaginitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vaginitis
Nguồn gốc
(etymology)
colpo
+
itis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
colpitis
para
colpitis
Viêm lớp vỏ ngoài của âm đạo
danh từ
endo
colpitis
Viêm niêm mạc âm đạo
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với vaginitis
1
Đồng nghĩa với vaginitis
1
Đồng nghĩa với vaginitis