Dịch

vacuole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không bàodanh từA large membrane-bound vesicle in a cell's cytoplasm.
  2. Không gian hoặc khoảng trống nhỏ trống rỗng hoặc chứa đầy không khídanh từA small empty or air-filled space or vacuity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacuoleDạng gốc (base form)
  2. vacuolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

food vacuoledanh từKhông bào trong đó thức ăn bị thực bào được tiêu hóa
contractile vacuoledanh từKhông bào loại bỏ chất thải hoặc nước dư thừa
parasitophorous vacuoledanh từKhông bào được tạo ra bởi ký sinh trùng apicomplexan trong tế bào của vật chủ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápvacuole
  2. từ tiếng Latinhvacuus“empty”

Ví dụ

  • , , , , .

AI