vacuole
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không bàodanh từA large membrane-bound vesicle in a cell's cytoplasm.
- Không gian hoặc khoảng trống nhỏ trống rỗng hoặc chứa đầy không khídanh từA small empty or air-filled space or vacuity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacuoleDạng gốc (base form)
- vacuolesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| food vacuoledanh từ | danh từ | Không bào trong đó thức ăn bị thực bào được tiêu hóa |
| contractile vacuoledanh từ | danh từ | Không bào loại bỏ chất thải hoặc nước dư thừa |
| parasitophorous vacuoledanh từ | danh từ | Không bào được tạo ra bởi ký sinh trùng apicomplexan trong tế bào của vật chủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc vacuoleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápvacuole
- từ tiếng Latinhvacuus“empty”
Ví dụ
- , , , , .