Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacuolated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem vacuolate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having vacuoles
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vacuolated
vacuol
e
Không bào
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
vacuole
+
-ate
+
-ed
AI
1
Xem vacuolate
1
Xem vacuolate
1
Xem vacuolate