Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevacuole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội bào phát triển thành không bào
danh từ
An endosome that develops into a vacuole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prevacuole
Dạng gốc
(base form)
prevacuole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
vacuole
AI
1
Nội bào phát triển thành không bào
1
Nội bào phát triển thành không bào
1
Nội bào phát triển thành không bào