Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacationless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem vacation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a vacation or holiday.
Nguồn gốc
(etymology)
vacation
+
-less
AI
1
Xem vacation
1
Xem vacation
1
Xem vacation