Dịch

vP

danh từ (noun)
/ˈlɪtl̩ ˈvi ˈpi/

Nghĩa chính

  1. Cụm từ được đặt đầu bởi little vdanh từA phrase headed by little v.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vPDạng gốc (base form)
  2. vPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

VP Daydanh từ riêngChiến thắng trong Ngày Thái Bình Dương, là ngày kỷ niệm ngày 15 tháng 8 năm 1945, một ngày sau khi quân Nhật đầu hàng trong Thế chiến thứ hai

Họ từ (word family)

cùng gốc vP

AI