Dịch

usufruction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện hoặc trạng thái sở hữu một quyền sử dụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or state of possessing a usufruct.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

AI