Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
usual self
US
/ˈ
j
u
.
ʒ
u
ə
l
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Con người thường ngày
Ví dụ
He
did
not
seem
like
his
usual
self
today
.
Hôm nay anh ấy có vẻ không giống như mọi khi.
Xuất hiện ở từ khác
self
kết hợp
con người thường ngày
AI
1
Con người thường ngày
1
Con người thường ngày
1
Con người thường ngày