Dịch

user ID

danh từ (noun)
US/ˈjuzɚ ˈɪd/

Nghĩa chính

  1. Tên định danh người dùngdanh từSynonym of username.
  2. Một số được sử dụng để nhận dạng duy nhất một người dùng cá nhân trên hệ thống máy tínhdanh từA a number used to uniquely identify an individual user on a computer system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. user IDDạng gốc (base form)
  2. user IDsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .

AI