Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
use someone
UK
/ˈ
j
uː
s
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
j
u
s
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Lợi dụng ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
use someone as a sub
Dùng ai làm dự bị
use someone's connections
Tận dụng mối quan hệ
Ví dụ
He
only
used
you
for
your
money
.
Anh ta chỉ lợi dụng bạn vì tiền của bạn thôi.
Xuất hiện ở từ khác
use
kết hợp
lợi dụng ai đó
AI
1
Lợi dụng ai đó
1
Lợi dụng ai đó
1
Lợi dụng ai đó