Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
use a plane
UK
/ˈ
j
uː
s
ə
ˈ
p
l
eɪ
n
/
US
/ˈ
j
u
s
ə
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng cái bào
Ví dụ
Carpenters
use
a
plane
to
smooth
rough
timber
.
Thợ mộc dùng cái bào để làm mượt gỗ thô.
Xuất hiện ở từ khác
plane
kết hợp
dùng cái bào
AI
1
Dùng cái bào
1
Dùng cái bào
1
Dùng cái bào