Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem usable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being usable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
usability
Nguồn gốc
(etymology)
usable
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
usableness
usable
Có thể sử dụng được
tính từ
AI
1
Xem usable
1
Xem usable
1
Xem usable