urologist
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem urologydanh từA doctor of urology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urologistDạng gốc (base form)
- urologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc urologistVí dụ
- . .Bác sĩ Jackson là bác sĩ tiết niệu.
- , ear-nose-throat .John Jackson là bác sĩ tiết niệu; vợ anh ấy, Tao, là chuyên gia tai-mũi-họng.
- .Tôi là bác sĩ tiết niệu.