Dịch

urolithiasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành và do đó cũng có sự hiện diện của sỏi trong đường tiết niệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Formation of, and thus also presence of, calculi in the urinary tract.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. urolithiasisDạng gốc (base form)
  2. urolithiases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI