Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urolitiasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/uɾoliˈtjasis/
Nghĩa chính
1
Sỏi tiết niệu
danh từ
urolithiasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urolithiasis
Sự hình thành và do đó cũng có sự hiện diện của sỏi trong đường tiết niệu
AI
1
Sỏi tiết niệu
1
Sỏi tiết niệu
1
Sỏi tiết niệu