Dịch

urnful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc bình sẽ chứa đượcdanh từAs much as an urn will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. urnfulDạng gốc (base form)
  2. urnsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. urnfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI