Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urnal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bình đựng tro cốt
tính từ
Pertaining to urns.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
urnal
urnal
oricid
Các loriciferan thuộc họ Urnaloricidae
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
urn
+
-al
AI
1
Liên quan đến bình đựng tro cốt
1
Liên quan đến bình đựng tro cốt
1
Liên quan đến bình đựng tro cốt