Dịch

urna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạch mao tướngdanh từA spiral or circular dot placed on the forehead of Buddhist images as an auspicious mark.
  2. Đơn vị đo chất lỏng của La Mã được tính là thể tích của 40 pound rượu La Mã và tương đương với khoảng 13 L mặc dù có sự khác biệt đôi chút theo thời giandanh từA Roman unit of liquid measure reckoned as the volume of 40 Roman pounds of wine and equivalent to about 13 L although differing slightly over time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. urnaDạng gốc (base form)
  2. urnasSố nhiều (plural)
  3. urnae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Phạnऊर्णाūrṇā“wool, thread”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhurna

Cùng gốc (doublet)urn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , chanḍi Mĕndut.
  • 8 , 4 : 6 .
  • , , .

AI