Nghĩa chính
- Việc sử dụng nước tiểu của con người cho mục đích y học hoặc mỹ phẩmdanh từThe use of human urine for purported medicinal or cosmetic purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urine therapyDạng gốc (base form)
- urine therapiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha