Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uroterapia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp nước tiểu
danh từ
urine therapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uroterapia
Dạng gốc
(base form)
uroterapia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urine therapy
Việc sử dụng nước tiểu của con người cho mục đích y học hoặc mỹ phẩm
AI
1
Liệu pháp nước tiểu
1
Liệu pháp nước tiểu
1
Liệu pháp nước tiểu