Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uricemia
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
j
ʊə
ɹ
ɪ
ˈ
s
iː
.
m
i
.
ə
/
US
/ˌ
j
ʊ
ɹ
ɪ
ˈ
s
i
.
m
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của axit uric trong máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of uric acid in the blood
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uricacidemia
Nguồn gốc
(etymology)
uric
+
-emia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uricemia
hyper
uricemia
Nồng độ axit uric trong máu cao bất thường
danh từ
hypo
uricemia
Nồng độ axit uric trong máu thấp bất thường
danh từ
uricemi
c
Liên quan đến bệnh tăng urê huyết
tính từ
normo
uricemia
Nồng độ axit uric trong máu bình thường
danh từ
AI
1
Sự hiện diện của axit uric trong máu
1
Sự hiện diện của axit uric trong máu
1
Sự hiện diện của axit uric trong máu