Dịch

uricemia

danh từ (noun)
UK/ˌjʊəɹɪˈsiː.mi.ə/US/ˌjʊɹɪˈsi.mi.ə/

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của axit uric trong máudanh từkhông đếm được (uncountable)The presence of uric acid in the blood

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

uric-emia

AI