Dịch

ureido-

tiền tố (prefix)
UK/jʊ.ɹiː.ɪd.əʊ/US/jə.ɹiː.əd.oʊ/

Nghĩa chính

  1. Chứa gốc hóa trị một NH₂CONH–tiền tốContaining the univalent radical NH₂CONH–
  2. Ureylene.chưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI