Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ureametry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo urê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement of urea.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ureameter
Nguồn gốc
(etymology)
urea
+
-metry
AI
1
Đo urê
1
Đo urê
1
Đo urê