Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ureal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến urê
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to urea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ureal
ureal
ytic
Thủy phân urê thành amoniac và carbon dioxide
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
urea
+
-al
AI
1
Liên quan đến urê
1
Liên quan đến urê
1
Liên quan đến urê