Dịch

uranist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính luyến áidanh từA homosexual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uranistDạng gốc (base form)
  2. uranistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc uranist

Ví dụ

  • , .
  • . Deux . .

AI