Nghĩa chính
- Người đồng tính luyến áidanh từA homosexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uranistDạng gốc (base form)
- uranistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc uranistTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- . Deux . .