upwelling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển động đi lên từ một nguồn thấp hơndanh từAn upward movement from a lower source.
- Hiện tượng hải dương học xảy ra khi gió mạnh, thường theo mùa, đẩy nước ra khỏi bờ biển, đưa vùng nước sâu lạnh, giàu dinh dưỡng lên bề mặtdanh từthe oceanographic phenomenon that occurs when strong, usually seasonal, winds push water away from the coast, bringing cold, nutrient-rich deep waters up to the surface
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upwellingDạng gốc (base form)
- upwellingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- upwelling (of sth)sự trào lên (của cái gì)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha