Dịch

downwelling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chìm xuống của một môi trường có mật độ cao hơn thông qua một môi trường có mật độ thấp hơndanh từThe sinking of a higher-density medium through a lower-density one.
  2. Dòng điện sinh ra do sự va chạm của hai dòng nước làm một con chìm xuốngdanh từA current caused by the clash of two currents causing one to dive down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. downwellingDạng gốc (base form)
  2. downwellingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI