uptight
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cứng nhắc, câu nệ, nguyên tắctính từExcessively concerned with rules and order, always serious.
- Căng thẳng, lo âu, bồn chồntính từEmotionally repressed; nervous and tense.
- Ức chế tình dục, lạnh cảmtính từSexually repressed.
- Kẻ cứng nhắc, người nguyên tắcdanh từAn uptight person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uptightDạng gốc (base form)
- uptightsSố nhiều (plural)
- uptighterSo sánh hơn (comparative)
- more uptightSo sánh hơn (comparative)
- most uptightSo sánh nhất (superlative)
- uptightestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uptight (about sth)căng thẳng (về cái gì)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Khó chịu
- Khó chịu, cộc cằn, thô lỗUnfriendly or rude.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Căng thẳng
Họ từ (word family)
cùng gốc uptightNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ! .Đừng quá cứng nhắc thế! Cậu sẽ không phải đi tù vì băng qua đường khi đèn đỏ đâu.
- , !Anh ấy xuất thân từ một nền tảng tôn giáo rất khắt khe, nhưng giờ thì bạn sẽ không nhận ra điều đó đâu!
- .Anh ấy hơi căng thẳng.